diêm phủ

diêm phủ

Truyền thuyết kể rằng, linh hồn người chết sẽ bị dẫn xuống diêm phủ để chịu phán xét.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm phủ, địa ngục: "diêm phủ" từ , dùng để chỉ nơicủa Diêm Vương (vua cai quản địa ngục) hoặc chỉ chung cõi âm, địa ngục theo quan niệm dân gian tín ngưỡng Á Đông.
    • Nơi cực kỳ khổ sở, tối tăm: "diêm phủ" còn được dùng theo nghĩa bóng để von một nơi chốn hoặc hoàn cảnhcùng khắc nghiệt, đáng sợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Truyền thuyết kể rằng, linh hồn người chết sẽ bị dẫn xuống diêm phủ để chịu phán xét. (Truyền thuyết kể rằng, linh hồn người chết sẽ bị dẫn xuống âm phủ để chịu phán xét.)
    • Nhà tù ấy khắc nghiệt như một diêm phủ trần gian. (Nhà tù ấy khắc nghiệt như một âm phủ trần gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa diêm phủ": cửa địa ngục, ý chỉ nơi nguy hiểm, khó có thể trở về.
    • Hắn lao vào cuộc chiến ấy như lao thẳng vào cửa diêm phủ. (Hắn lao vào cuộc chiến ấy như lao thẳng vào cửa địa ngục.)
Biến thể từ gần giống
  • Âm phủ (danh từ): từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, cùng chỉ cõi chết, địa ngục.
  • Địa ngục (danh từ): nơi chịu hình phạt của các linh hồn tội lỗi sau khi chết.
  • Diêm đình (danh từ, ): điện đường của Diêm Vương.
  • Diêm vương (danh từ): vua cai quản địa ngục.
Từ đồng nghĩa
  • Âm ty: cõi âm, nơicủa người chết.
  • Cửu tuyền: chín suối, chỉ cõi âm.
  • Cõi âm: thế giới của người đã khuất.
Thành ngữ liên quan
  • Xuống diêm phủ: chết, qua đời (theo cách nói von).
    • Ông cụ đã xuống diêm phủ được hơn chục năm nay. (Ông cụ đã qua đời được hơn chục năm nay.)
  • Diêm phủ địa ngục: cụm từ nhấn mạnh sự khủng khiếp, đáng sợ của cảnh tượng hoặc nơi chốn.
    • Chiến trường sau trận đánh trông như diêm phủ địa ngục. (Chiến trường sau trận đánh trông như âm phủ địa ngục.)

Từ chứa "diêm phủ"